Home gia xe Bảng Giá xe Suzuki ô tô & Xe máy 2019

Bảng Giá xe Suzuki ô tô & Xe máy 2019

Bảng Giá xe Suzuki ô tô 2019

Gia xe o to suzuki, suzuki swift, vitara,xe tai suzuki,  xe suzuki, grand vitara, suzuki swift, suzuki ertiga

Dòng xeĐộng cơHộp sốCông suất
tối đa
Mô-men xoắn
cực đại
Giá niêm yết
(triệu đồng)
Giá tháng
3/2019
Mức chênh
Suzuki Swift GL499xe mới
Suzuki Swift GLX549xe mới
Ciaz1.4L4AT93/5900133/41004994990
New Ertiga1.4L5AT95/6000130/40006396390
Vitara1.6L6AT117/6000151/44007797790
Celerio1.0LCVT50/600090/3500359359xe mới
Celerio số sàn329329xe mới
CARRY TRUCK2492490
CARRY TRUCK THÙNG MUI BẠT2732730
CARRY TRUCK THÙNG KÍN2752750
CARRY TRUCK THÙNG BEN2852850
CARRY TRUCK SD-4902802800
BLIND VAN2932930
CARRY PRO AC3123120
CARRY PRO AC THÙNG MUI BẠT3373370
CARRY PRO AC THÙNG KÍN3393390
CARRY PRO THÙNG BEN3573570
CARRY PRO THÙNG ĐÔNG LẠNH4694690

Lưu ý: Đơn vị giá là triệu đồng

Bảng giá xe máy Suzuki 2019

Mẫu xeGiá đề xuất (ĐV: Triệu VNĐ)Giá đại lý (ĐV: Triệu VNĐ)
Raider FI tiêu chuẩn48,9948,99
Raider FI đen mờ49,9949,99
Raider FI GP49,1949,19
Raider FI Yoshimura49,9949,99
GD110 đen, đỏ28,4928,0
GD110 đen mờ28,9928,40
GD110 bản đặc biệt29,4929,0
GSX-S150 GP, đen69,469,4
GSX-S150 Bandit68,968,9
GSX-S150 đặc biệt69,869,8
GSX-R150 GP, Đen74,9974,99
GSX-R150 đặc biệt76,976,9
GZ 15063,9963,99
Axelo 125 tiêu chuẩn27,7927,79
Axelo 125 đen nhám, Ecstar28,2928,29
Impulse 125 FI31,3930,89
Impulse 125 đen nhám31,9931,49
Impulse 125 Ecstar31,4931,0
Address 110 FI tiêu chuẩn28,2928,29
Address 110 Đen mờ, Ghi vàng28,7928,79
V-Strom 1000419,0419,0
GSX-S1000 tiêu chuẩn399,0399,0
GSX-S1000 đen nhám, trắng-đen402,0402,0

*Lưu ý: Giá ở trên mang tính tham khảo, thực tế còn tùy đại lý và khu vực bán xe

Bảng Giá xe Suzuki ô tô & Xe máy 2019